của cải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuə˧˩ kaːj˧˩] · Huế [kuə˧˨ kaːj˧˨] · Sài Gòn [kuə˨˩˦ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài sản nói chung.
    • Của cải của ông ta là một chiếc xe ô tô.

"của cải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wealth · property · assets
🇨🇳 Tiếng Trung 财富 cái fù · 財産
🇹🇭 Tiếng Thái ทรัพย์ sáp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

củaâm đầu c · vần ua · thanh hỏi
cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "của cải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.