Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bọ rùa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˨ʔ zuə˨˩] · Huế [ʔɓɔ˨˩ʔ ʐuə˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˨ ɹuə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài côn trùng có cánh cứng tạo thành hình giống mai rùa, thuộc họ Coccinellidae.

"bọ rùa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ladybug · ladybird
🇫🇷 Tiếng Pháp coccinelle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bọâm đầu b · vần o · thanh nặng
rùaâm đầu r · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bọ rùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.