lúa mì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [luə˧˦ mi˨˩] · Huế [luə˨˩˦ mɪj˦˩] · Sài Gòn [luə˦˥ mɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh (bánh mì) ăn hằng ngày.

Câu ví dụ

  • Giá lúa mì của bạn là bao nhiêu?What's the price of your wheat?
  • Năm nay, tôi sẽ trồng lúa mì.I will plant wheat this year.
  • Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.The farmer scattered the wheat seeds in the field.

"lúa mì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wheat
🇨🇳 Tiếng Trung 小麦 xiǎo mài
🇯🇵 Tiếng Nhật 小麦 こむぎ
🇫🇷 Tiếng Pháp le blé
🇮🇹 Tiếng Ý il grano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lúaâm đầu l · vần ua · thanh sắc
mìâm đầu m · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lúa mì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.