Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cuə˦˥ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như chủ nhật, thường phổ biến trong cộng đồng người Thiên Chúa giáo nói tiếng Việt.
"Chúa nhật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Sunday |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 星期日 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Chúa nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.