Chủ nhật

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngày thứ bảy của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601, là ngày theo sau thứ Bảy và trước thứ Hai.
  2. Ngày đầu tiên của tuần trong nhiều truyền thống tôn giáo, được gọi là "ngày của Chúa" (tức "Chúa nhật") với các tín đồ Kitô hữu (tín hữu Cơ Đốc).

Câu ví dụ

  • Bố tôi thường ở nhà vào Chủ Nhật.My father is usually at home on Sunday.
  • Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi.It has been raining since Sunday.
  • Bưu điện có mở cửa vào Chủ nhật không?Is the post office open on Sunday?

"Chủ nhật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Sunday
🇨🇳 Tiếng Trung 星期天 xīng qī tiān · 礼拜天 Lǐ bài tiān
🇯🇵 Tiếng Nhật 日曜日 にちようび · 日曜 にちよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 일요일 ilyoil
🇫🇷 Tiếng Pháp le dimanche
🇩🇪 Tiếng Đức der Sonntag
🇷🇺 Tiếng Nga воскресенье воскресе́нье
🇹🇭 Tiếng Thái อาทิตย์ aa-thít
🇮🇹 Tiếng Ý la domenica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Chủ nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.