bông đùa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ʔɗuə˨˩] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ʔɗuə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đùa bằng lời nói (nói khái quát).
    • Tính hay bông đùa.
    • 1939, Ngô Tất Tố, “Chương 3”, trong Lều chõng[https://vi.wikisource.org/wiki/L%E1%BB%81u_ch%C3%B5ng]
    • {{quote-book|vi|author=Thạch Lam|chapter=Hàng nước cô Dần|chapterurl=

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang
đùaâm đầu đ · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bông đùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.