Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tua rua

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuə˧˧ zuə˧˧] · Huế [tuə˧˧ ʐuə˧˧] · Sài Gòn [tuə˧˧ ɹuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các sợi vải (bằng lông vũ, len hay lụa) dùng để trang trí trên cờ hay quần áo.
  2. Chòm sao nhỏ gồm nhiều ngôi liền nhau.

Cấu tạo âm tiết

tuaâm đầu t · vần ua · thanh ngang
ruaâm đầu r · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tua rua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.