Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sữa chua

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˦ˀ˥ t͡ɕuə˧˧] · Huế [ʂɨə˧˨ t͡ɕuə˧˧] ~ [sɨə˧˨ t͡ɕuə˧˧] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦ cuə˧˧] ~ [sɨə˨˩˦ cuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn có vị hơi chua, làm bằng sữa đông đặc lại do tiếp xúc với một thứ men lấy từ sữa.

Câu ví dụ

  • Chúng ta hết sữa chua rồi.We're out of yogurt.
  • Tom ghét sữa chua.Tom hates yogurt.

"sữa chua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh yogurt · yoghurt · yogourt · yoghourt
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha yogur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sữaâm đầu s · vần ưa · thanh ngã
chuaâm đầu ch · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sữa chua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.