sửa chữa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˧˩ t͡ɕɨə˦ˀ˥] · Huế [ʂɨə˧˨ t͡ɕɨə˧˨] ~ [sɨə˧˨ t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦ cɨə˨˩˦] ~ [sɨə˨˩˦ cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).
    • Sửa chữa nhà cửa.
    • Sửa chữa lỗi lầm.

Câu ví dụ thêm

  • Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.The building is incapable of repair.
  • thời gian sẽ sửa chữa điều nàyTime will fix this.
  • Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa.The house is old and in need of repair.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"sửa chữa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fix · repair · correction · to repair
🇨🇳 Tiếng Trung 修 Xiū · 改正 gǎi zhèng · 维修 wéi xiū · 修理 xiū lǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 修正 しゅうせい · 修理 しゅうり · 改造 かいぞう · 修繕 しゅうぜん
🇰🇷 Tiếng Hàn 보수 bosu · 수리하다 surihada
🇫🇷 Tiếng Pháp réparer · la correction · la réparation
🇩🇪 Tiếng Đức reparieren · die Reparatur
🇷🇺 Tiếng Nga исправить испра́вить · починить почини́ть · ремонт ремо́нт
🇹🇭 Tiếng Thái แก้ไข kâe-khǎi · ซ่อม sâwm · ซ่อมแซม sâwm-saem
🇮🇹 Tiếng Ý riparare · aggiustare · la riparazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sửaâm đầu s · vần ưa · thanh hỏi
chữaâm đầu ch · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sửa chữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.