Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thua lỗ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Mất vào vốn khi buôn.
    • Buôn bán thua lỗ.

"thua lỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh loss
🇨🇳 Tiếng Trung 亏损 kuī sǔn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuaâm đầu th · vần ua · thanh ngang
lỗâm đầu l · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thua lỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.