ăn thua

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tʰuə˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tʰuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giành giật cho bằng được phần thắng.
    • Có tư tưởng ăn thua trong thi đấu thể thao.
    • Chơi vui không cốt ăn thua.
  2. Đạt kết quả hoặc có tác dụng nhất định nhưng thường chỉ dùng với ý phủ định, nghi vấn, hoặc sẽ xẩy ra trong điều kiện cho phép).
    • Cố gắng mãi mà chẳng ăn thua gì.
    • Mới thế đã ăn thua gì, còn phải cố gắng nhiều.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
thuaâm đầu th · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn thua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.