Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [suə˧˧ ʔɗuəj˧˩] · Huế [suə˧˧ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [suə˧˧ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đuổi đi một cách khinh bỉ.
- Xua đuổi bọn lưu manh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xua đuổi" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쫓다 jjotda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vertreiben |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xua đuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.