Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ kuə˧˩] · Huế [tiəŋ˦˩ kuə˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ kuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền bạc và của cải nói chung.
- Tốn kém nhiều tiền của.
- Nhà có nhiều tiền của.
Câu ví dụ thêm
- Bạn không sợ mất tiền của bạn à?Aren't you afraid of losing your money?
- Ai đã ăn cắp tiền của tôi?Who stole my money?
- Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.He invested his money in stocks.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"tiền của" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wealth; money |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền của" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.