Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bùa yêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuə˨˩ ʔiəw˧˧] · Huế [ʔɓuə˦˩ ʔiw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓuə˨˩ ʔiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bùa có thể làm cho người khác phải thương yêu, theo mê tín.
    • Ca dao Việt Nam

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

bùaâm đầu b · vần ua · thanh huyền
yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bùa yêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.