Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ t͡ɕuə˧˦] · Huế [ʔɓaː˦˩ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con gái của vua thời phong kiến.
- Ông hoàng, bà chúa.
- Người đàn bà tài giỏi, được coi là đứng đầu của một lĩnh vực nào đó.
- Thi sĩ được mệnh danh là bà chúa thơ Nôm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bà chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.