Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bà chúa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ t͡ɕuə˧˦] · Huế [ʔɓaː˦˩ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con gái của vua thời phong kiến.
    • Ông hoàng, bà chúa.
  2. Người đàn bà tài giỏi, được coi là đứng đầu của một lĩnh vực nào đó.
    • Thi sĩ được mệnh danh là bà chúa thơ Nôm.

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bà chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.