Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˧˧ ʔɗuə˨˩] · Huế [t͡ɕəːj˧˧ ʔɗuə˦˩] · Sài Gòn [cəːj˧˧ ʔɗuə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem chơi.
Câu ví dụ
- Vài thằng bé đang chơi đùa trong rừng.Some boys are playing in the forest.
- Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Children can play without danger here.
- Trẻ con có thể yên tâm chơi đùa tại đây.Children can play without danger here.
"chơi đùa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to play around |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 耍 Shuǎ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chơi đùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.