đùa giỡn

Động từ
Động từ
  1. Đùa chơi cho vui (nói khái quát).
    • Đùa giỡn nhau.
    • Đùa giỡn với số phận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"đùa giỡn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 玩弄 wán nòng
🇯🇵 Tiếng Nhật ふざける

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đùaâm đầu đ · vần ua · thanh huyền
giỡnâm đầu gi · vần ơn · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đùa giỡn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.