Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cờ vua

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ vuə˧˧] · Huế [kəː˦˩ vuə˧˧] · Sài Gòn [kəː˨˩ vuə˧˧] ~ [kəː˨˩ juə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trò chơi với bàn cờ dành cho hai người, mỗi người chơi sẽ bắt đầu với 16 quân cờ, mục tiêu là chiếu hết vua của đối phương.
    • Giải thi đấu cờ vua quốc tế.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy không chơi cờ vua ba chiều.He doesn't play three-dimensional chess.
  • Tôi đã muốn chơi cờ vua với bạn.I wanted to play chess with you.
  • Tôi muốn chơi cờ vua vào tối nay.I would like to play chess tonight.

"cờ vua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chess
🇩🇪 Tiếng Đức das Schach
🇮🇹 Tiếng Ý lo scacco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền
vuaâm đầu v · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cờ vua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.