ong chúa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˧˦] · Huế [ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] ~ [ʔɔŋ˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˧˧ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con ong cái, chuyên việc sinh đẻ trong một đàn ong.

"ong chúa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh queen bee

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ong chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.