Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˧˧ sam˧˦] · Huế [muə˧˧ ʂam˦˧˥] ~ [muə˧˧ sam˦˧˥] · Sài Gòn [muə˧˧ ʂam˦˥] ~ [muə˧˧ sam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mua các đồ dùng.
Câu ví dụ
- Sami đang đi đến trung tâm mua sắm.Sami is going to the mall.
- Bạn có thích mua sắm quần áo không?Do you enjoy buying clothes?
- Tom không để Mary đi mua sắm một mình.Tom doesn't let Mary go shopping by herself.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"mua sắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shop · shopping · shopper · to shop; shopping |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 购物 gòu wù · 采购 cǎi gòu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 買い物 かいもの |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쇼핑 syoping |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la course · le shopping |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | beschaffen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ช้อป cháwp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la spesa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mua sắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.