nô đùa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ ʔɗuə˨˩] · Huế [now˧˧ ʔɗuə˦˩] · Sài Gòn [now˧˧ ʔɗuə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chơi đùa một cách ồn ào, vui vẻ.
    • Trẻ em nô đùa ngoài sân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"nô đùa" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 뛰놀다 ttwinolda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nôâm đầu n · vần ô · thanh ngang
đùaâm đầu đ · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nô đùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.