Tính từ
- Goá bụa.
- Goá chồng, sống cảnh cô đơn nói chung.
- Cảnh goá bụa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "góa bụa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.