công chúa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con gái vua.

Câu ví dụ

  • Bạn có muốn trở thành một công chúa?Do you want to be a princess?
  • Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.The prince and the princess went to their room.
  • Chào buổi sáng, công chúa.Good morning, princess.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công chúa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh princess
🇨🇳 Tiếng Trung 公主 gōng zhǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 王女 おうじょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 공주 gongju
🇩🇪 Tiếng Đức die Prinzessin
🇷🇺 Tiếng Nga принцесса принце́сса
🇹🇭 Tiếng Thái เจ้าหญิง jâo-yǐng
🇮🇹 Tiếng Ý la principessa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.