bạo chúa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˨ʔ t͡ɕuə˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩ʔ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˨ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vua chúa hung ác.
    • Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa ([[w:Tố Hữu

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暴主.

"bạo chúa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tyrant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bạo chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.