bào chữa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˨˩ t͡ɕɨə˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːw˦˩ t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩ cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng nhiều lí lẽ, chứng cớ để biện hộ cho hành vi của ai đó đang bị xem là phạm pháp hoặc đang bị lên án.
    • Luật sư bào chữa cho bị cáo.

Câu ví dụ thêm

  • Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.There is no use trying to excuse yourself.
  • Có bào chữa thì cũng chẳng được gì đâu.There is no use trying to excuse yourself.

"bào chữa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 辩护 biàn hù
🇫🇷 Tiếng Pháp plaider
🇹🇭 Tiếng Thái แก้ตัว kâe-tua
🇮🇹 Tiếng Ý la difesa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền
chữaâm đầu ch · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bào chữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.