hóc búa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˦ ʔɓuə˧˦] · Huế [hawk͡p̚˦˧˥ ʔɓuə˨˩˦] · Sài Gòn [hawk͡p̚˦˥ ʔɓuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
    • Bài toán hóc búa.
    • Vấn đề hóc búa.

"hóc búa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tricky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hócâm đầu h · vần oc · thanh sắc
búaâm đầu b · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hóc búa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.