Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

búa liềm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuə˧˦ liəm˨˩] · Huế [ʔɓuə˨˩˦ liəm˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuə˦˥ lim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biểu tượng của những người theo cộng sản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

búaâm đầu b · vần ua · thanh sắc
liềmâm đầu l · vần iêm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "búa liềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.