bữa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨə˦ˀ˥] · Huế [ʔɓɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
    • Bữa cơm khách.
  2. Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
    • Mỗi ngày ba bữa.
  3. (Kng.) . Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
    • Một bữa no đòn.
    • Phải một bữa sợ.
  4. (Kng.) . Ngày, hôm.
    • Ở chơi dăm bữa nửa tháng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bữa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meal
🇨🇳 Tiếng Trung 顿 dùn
🇰🇷 Tiếng Hàn 끼 kki
🇹🇭 Tiếng Thái มื้อ múe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bữa"

Cấu tạo âm tiết

bữaâm đầu b · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.