Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bữa ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨə˦ˀ˥ ʔan˧˧] · Huế [ʔɓɨə˧˨ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨə˨˩˦ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một phần ăn bao gồm nhiều hay ít đồ ăn

Câu ví dụ

  • Bữa ăn này thích hợp cho ba người.This meal is adequate for three.
  • Anh ta đặt ba bữa ăn tối.He ordered three dinners.
  • Tôi không làm bữa ăn với người thích bạnI don't make deals with people like you.

"bữa ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meal
🇯🇵 Tiếng Nhật 御飯 ごはん · 食事 しょくじ · 飯 めし
🇰🇷 Tiếng Hàn 식사 siksa
🇫🇷 Tiếng Pháp le repas
🇩🇪 Tiếng Đức die Mahlzeit
🇮🇹 Tiếng Ý il pasto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bữaâm đầu b · vần ưa · thanh ngã
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bữa ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.