Phó từ
- Hôm kia.
- Hôm bữa đi làm căn cước công dân.
Câu ví dụ thêm
- Hôm bữa đi chơi chụp được bao nhiêu tấm hình vậy?How many pictures did you take on your trip?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hôm bữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.