"bửa" hay "bữa"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bửa
Tính từ
- Trgt.
- Ngang bướng.
- Tính nó bửa lắm
- Hòng quịt.
- Ăn bửa.
Động từ
Xem đủ "bửa" →
- Dùng tay chia một vật làm hai phần, từ trên xuống.
- Bửa quả na.
bữa
Danh từ
- Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
- Bữa cơm khách.
- Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
- Mỗi ngày ba bữa.
- (Kng.) . Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
- Một bữa no đòn.
- (Kng.) . Ngày, hôm.
- Ở chơi dăm bữa nửa tháng.
Hay gặp trong: bữa tiệc, bữa ăn, hôm bữa, cơm bữa, lại bữa, trừ bữa, quá bữa, trả bữa, bữa huân
Xem đủ "bữa" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.