"bửa" hay "bữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bửa

Tính từ
  1. Trgt.
  2. Ngang bướng.
    • Tính nó bửa lắm
  3. Hòng quịt.
    • Ăn bửa.
Động từ
  1. Dùng tay chia một vật làm hai phần, từ trên xuống.
    • Bửa quả na.
Xem đủ "bửa" →

bữa

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.
    • Bữa cơm khách.
  2. Lần ăn uống vào một lúc nhất định trong ngày, theo lệ thường.
    • Mỗi ngày ba bữa.
  3. (Kng.) . Lần, phen phải chịu đựng việc gì.
    • Một bữa no đòn.
  4. (Kng.) . Ngày, hôm.
    • Ở chơi dăm bữa nửa tháng.

Hay gặp trong: bữa tiệc, bữa ăn, hôm bữa, cơm bữa, lại bữa, trừ bữa, quá bữa, trả bữa, bữa huân

Xem đủ "bữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.