bùa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuə˨˩] · Huế [ʔɓuə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mảnh giấy hay vải có viết chữ và đóng dấu đỏ mà người mê tín cho rằng có phép thiêng trừ ma quỉ hoặc tránh tai nạn, thường đeo ở người, dán ở vách hoặc chôn dưới đất.
- Cô thôn nữ đeo bùa ở cổ yếm.
Câu ví dụ thêm
- Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.This book is my good luck charm. I read it every five months.
- Quyển sách đó là bùa may mắn của tôi, nên cứ năm tháng là tôi đem nó ra đọc một lần.This book is my good luck charm. I read it every five months.
- Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ mỗi năm tháng là tôi lại đem nó ra đọc một lần.This book is my good luck charm; I read it every five months.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 符.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bùa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | charm; amulet |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sort |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bùa"
bùa yêuBùa có thể làm cho người khác phải thương yêu, theo mê tín.bùa hộ mệnhBùa hoặc vật được coi như lá bùa mang theo mình để tránh nguy hiểm, giữ gìn tính mạng, theo mê tín.bùa chúHình ảnh thể hiện ma thuật và các câu thần chú.bùa bảBùa và bả, những vật để làm mê hoặc người khác (nói khái quát).úm ba la xì bùaCâu niệm chú.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.