符

phùHán Việt · Nôm
buàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B26
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 符 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

i.d. tag, tally, symbol, charm

Chữ khác cũng đọc là "phù"

Xem cả 35 chữ đọc là "phù" →

Chữ khác cũng đọc là "buà"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 符

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 符 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 符 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).