符
phùHán Việt · Nôm
buàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B26
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
- buà — Nôm. Chữ cùng âm "buà"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 符 theo lối Nôm
phù(Y học) Chứng bệnh do nước ứ đọng trong các mô dưới da, khiến cho da sưng phồng lên.bùaMảnh giấy hay vải có viết chữ và đóng dấu đỏ mà người mê tín cho rằng có phép thiêng trừ ma quỉ hoặc tránh tai nạn, thường đeo ở người, dán ở vách hoặc chôn dưới đất.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
i.d. tag, tally, symbol, charm
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ khác cũng đọc là "buà"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 符
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 符 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 符 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).