稃
phùHán Việt · Nôm
phuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A03
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phù" · âm tiết phù
- phu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phu" · âm tiết phu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bran; seed capsules
Chữ khác cũng đọc là "phù"
Chữ khác cũng đọc là "phu"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).