穀

cốcHán Việt
lộcHán Việt
dụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+7A40
Bộ thủ
禾 hoà số 115
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. To cut (make) one's lucky – chuồn, tẩu, chạy trốn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

corn, grain, cereal; lucky

Giản thể và phồn thể

Chữ 穀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cốc"

Chữ khác cũng đọc là "lộc"

Xem cả 36 chữ đọc là "lộc" →

Chữ khác cũng đọc là "dục"

Xem cả 26 chữ đọc là "dục" →

Chữ cùng bộ 禾

Xem cả 176 chữ thuộc bộ 禾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 穀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 穀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 穀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).