Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

煜

dụcHán Việt
duậtâm Việt
dựcâm Việt
Có âm Hán Việt U+715C
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hạt kim cương nhiều mặt.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bright, shining, brilliant

Chữ khác cũng đọc là "dục"

Xem cả 26 chữ đọc là "dục" →

Chữ khác cũng đọc là "duật"

Chữ khác cũng đọc là "dực"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 煜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 煜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 煜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).