燒
thiêuHán Việt · Nôm
thiếuHán Việt
theoNôm
thiuNôm
saoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+71D2
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- thiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiếu" · âm tiết thiếu
- theo — Nôm. Chữ cùng âm "theo" · âm tiết theo
- thiu — Nôm. Chữ cùng âm "thiu" · âm tiết thiu
- sao — Nôm. Chữ cùng âm "sao" · âm tiết sao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 燒 theo lối Nôm
saoThiên thể nhìn thấy như chấm sáng lấp lánh trên bầu trời ban đêm.theoĐi ở phía sau, cùng lối, cùng hướng với người khác đang đi, không rời bước.thiu(Thức ăn uống đã nấu chín) Bị hỏng có mùi khó chịu.thiêuĐốt cháy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
burn; bake; heat; roast
Giản thể và phồn thể
Chữ 燒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "thiếu"
Chữ khác cũng đọc là "theo"
Chữ khác cũng đọc là "thiu"
Chữ khác cũng đọc là "sao"
Chữ cùng bộ 火
為luyện烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 燒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 燒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).