thiu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thức ăn uống đã nấu chín) Bị hỏng có mùi khó chịu.
- Cơm thiu.
- Nước chè thiu .
- Nồi thịt bị thiu.
- Mơ màng, sắp ngủ.
- Mới thiu ngủ thì có người gọi dậy.
- mụn trứng cá.
- đinh râu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thiu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stale; spoiled (food) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thiu"
buồn thiuBuồn với vẻ thất vọng, mất hứng thú.thiu thiuMơ màng lim dim ngủ.thiu ngườiLàm cho khó chịu vì mệt.thiu thiuMơ màng lim dim ngủ.thiu thốiNói thức ăn đã nặng mùi.buồn thỉu buồn thiu(Ít dùng, từ láy) như buồn thiu (thường dùng là ý mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.