thiu

Tính từĐộng từDanh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần iu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thức ăn uống đã nấu chín) Bị hỏng có mùi khó chịu.
    • Cơm thiu.
    • Nước chè thiu .
    • Nồi thịt bị thiu.
Động từ
  1. Mơ màng, sắp ngủ.
    • Mới thiu ngủ thì có người gọi dậy.
Danh từ
  1. mụn trứng cá.
  2. đinh râu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thiu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stale; spoiled (food)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "thiu"

Cấu tạo âm tiết

thiuâm đầu th · vần iu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.