蹺
theoNôm
nhauNôm
nghềuâm Việt
Chữ Nôm U+8E7A
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- theo — Nôm. Chữ cùng âm "theo" · âm tiết theo
- nhau — Nôm. Chữ cùng âm "nhau" · âm tiết nhau
- nghều — âm Việt. Chữ cùng âm "nghều" · âm tiết nghều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹺 theo lối Nôm
theoĐi ở phía sau, cùng lối, cùng hướng với người khác đang đi, không rời bước.nhauBộ phận đặc biệt ở dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raise one's foot
Giản thể và phồn thể
Chữ 蹺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "theo"
Chữ khác cũng đọc là "nhau"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).