Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

跳

khiêuHán Việt
đàoHán Việt
khêuNôm
queoNôm
xiêuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DF3
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 跳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

jump, leap, vault, bounce; dance

Chữ khác cũng đọc là "khiêu"

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ khác cũng đọc là "khêu"

Chữ khác cũng đọc là "xiêu"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).