㨄
khiêuHán Việt
thiêuHán Việt
chiếuHán Việt
chuHán Việt
đẽoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3A04
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiêu" · âm tiết khiêu
- thiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- chiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chiếu" · âm tiết chiếu
- chu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chu" · âm tiết chu
- đẽo — Nôm. Chữ cùng âm "đẽo" · âm tiết đẽo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㨄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to pierce; to stab, (same as 挑) to stir; to disturb; to agitate, to place the hand on, to impeach, (a dialect) to lift something heavy from one side or from the end
Chữ khác cũng đọc là "khiêu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "chiếu"
Chữ khác cũng đọc là "chu"
Chữ khác cũng đọc là "đẽo"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㨄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㨄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).