Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

啁

trùHán Việt
chuHán Việt
chùHán Việt
châuHán Việt
triêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5541
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (onomatopoeia) Tiếng hót líu lo.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chirp, twitter, twittering

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "chù"

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ khác cũng đọc là "triêu"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 啁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).