鼌
tràoHán Việt
triêuHán Việt
triềuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F0C
- Bộ thủ
- 黽 mãnh số 205, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trào — Hán Việt. Chữ cùng âm "trào" · âm tiết trào
- triêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "triêu" · âm tiết triêu
- triều — Hán Việt. Chữ cùng âm "triều" · âm tiết triều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Giản thể và phồn thể
Chữ 鼌 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trào"
Chữ khác cũng đọc là "triêu"
Chữ khác cũng đọc là "triều"
Chữ cùng bộ 黽
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).