鼍

đàHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F0D
Bộ thủ
黽 mãnh số 205, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

large reptile, water lizard

Giản thể và phồn thể

Chữ 鼍 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đà"

Xem cả 51 chữ đọc là "đà" →

Chữ cùng bộ 黽

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).