鼍
đàHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F0D
- Bộ thủ
- 黽 mãnh số 205, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đà — Hán Việt. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
large reptile, water lizard
Giản thể và phồn thể
Chữ 鼍 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ cùng bộ 黽
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).