牠
thaHán Việt · Nôm
đàHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7260
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tha — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tha" · âm tiết tha
- đà — Hán Việt. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
it; polled cattle
Chữ khác cũng đọc là "tha"
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc𤚆bê
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).