馱
đàHán Việt · Nôm
đạHán Việt
thồNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99B1
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
- đạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "đạ"
- thồ — Nôm. Chữ cùng âm "thồ" · âm tiết thồ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馱 theo lối Nôm
đàĐoạn gỗ tròn đặt dưới một vật nặng để chuyển vật ấy đi được dễ.thồGiá bắc lên lưng ngựa để chở đồ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carry on back
Giản thể và phồn thể
Chữ 馱 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ khác cũng đọc là "đạ"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).