予
dưHán Việt · Nôm
đàHán Việt
dữHán Việt · Nôm
dựHán Việt
nhừNôm
dừâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E88
- Bộ thủ
- 亅 quyết số 6
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dư — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dư" · âm tiết dư
- đà — Hán Việt. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
- dữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dữ" · âm tiết dữ
- dự — Hán Việt. Chữ cùng âm "dự" · âm tiết dự
- nhừ — Nôm. Chữ cùng âm "nhừ" · âm tiết nhừ
- dừ — âm Việt. Chữ cùng âm "dừ"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tôi, ta, tao (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít).
- Cho, cung cấp.
- Sẵn sàng trước, chuẩn bị trước.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 予 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
I, me; to give
Chữ khác cũng đọc là "dư"
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ khác cũng đọc là "dữ"
Chữ khác cũng đọc là "dự"
Chữ khác cũng đọc là "nhừ"
Chữ khác cũng đọc là "dừ"
Chữ cùng bộ 亅
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 予
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 予 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 予 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).