醋

dưHán Việt
tạcHán Việt
thốHán Việt
Có âm Hán Việt U+918B
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

vinegar; jealousy, envy

Chữ khác cũng đọc là "dư"

Xem cả 32 chữ đọc là "dư" →

Chữ khác cũng đọc là "tạc"

Chữ khác cũng đọc là "thố"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 醋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).