措

thốHán Việt
tráchHán Việt · Nôm
sốNôm
thóNôm
thòNôm
tháNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63AA
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 措 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

place; collect, arrange; employ

Chữ khác cũng đọc là "thố"

Chữ khác cũng đọc là "trách"

Xem cả 40 chữ đọc là "trách" →

Chữ khác cũng đọc là "số"

Chữ khác cũng đọc là "thó"

Chữ khác cũng đọc là "thò"

Chữ khác cũng đọc là "thá"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 措

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 措 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).