Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

酢

tạcHán Việt · Nôm
xạHán Việt
thốHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9162
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

toast one's host with wine; to express juice by pressing

Chữ khác cũng đọc là "tạc"

Chữ khác cũng đọc là "xạ"

Chữ khác cũng đọc là "thố"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).